| Đội nhà: | Tallinna Kalev |
| Sức chứa: | 270 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.424408,24.762749 |
Sân Vận Động Kalevi Keskstaadioni kunstmuruväljak
Tallinn
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 3.94 |
| Total Goals Scored | 71 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (26.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 52 (73.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 69 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 0.61 |
| Tổng số phạt góc | 11 |
| Phạt góc đội nhà | 6 (54.5%) |
| Phạt góc đội khách | 5 (45.5%) |
| % Thắng sân nhà | 27.8% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 72.2% (13 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Usta, Taaniel - 8 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
22/10 -
FT
04/10 -
FT
17/09 -
FT
30/08 -
FT
17/08 -
FT
05/08 -
FT
13/07 -
FT
06/07 -
FT
14/06
Sân vận động khác
- Johvi Linnastaadion - Johvi
- Vandra Stadium - Vandra
- EJL-i Jalgpallihall - Tallinn
- Narva Fama staadion - Narva
- Pärnu kunstmurustaadion - Parnu
- Raekula Staadion - Parnu
- Maardu linnastaadion - Maardu
- Viljandi kunstmuruväljak - Viljandi
- Tartu Sepa jalgpallikeskuse kunstmuruväljak - Tartu
- Maardu kunstmuruväljak - Maardu