| Đội nhà: | FK Vojvodina Novi Sad |
| Sức chứa: | 14.853 người |
| Năm xây dựng: | 1924 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
45.2468973,19.8421991 |
Sân Vận Động Karadjordje Stadium
Novi Sad
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.33 |
| Total Goals Scored | 30 |
| Bàn thắng đội nhà | 20 (66.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (33.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| TB phạt góc / trận | 9.67 |
| Tổng số phạt góc | 87 |
| Phạt góc đội nhà | 56 (64.4%) |
| Phạt góc đội khách | 31 (35.6%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (6 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 11.1% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Vidosavljevic, Milutin - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
02/11 -
FT
31/10 -
FT
18/10 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
24/08 -
FT
17/08 -
FT
21/07
Các trận sắp tới tại sân
-
13/12
16:00 -
07/02
16:00 -
21/02
16:00 -
08/03
16:00 -
21/03
16:00 -
08/04
15:00
Sân vận động khác
- Partizan Stadium - Belgrade
- Jagodina City Stadium - Jagodina
- Novi Pazar City Stadium - Novi Pazar
- Cika Daca Stadium - Kragujevac
- Uzice City Stadium - Uzice
- Subotica City Stadium - Subotica
- Stadion Ivanjica - Ivanjica
- Omladinski Stadium - Belgrade
- King Peter I Stadium - Belgrade
- Metalac Stadium - Gornji Milanovac