| Đội nhà: | Kolding IF |
| Sức chứa: | 10.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.494147,9.459094 |
Sân Vận Động Kolding Stadion
Kolding
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.33 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (52.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (47.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.22 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.67 |
| Tổng số phạt góc | 87 |
| Phạt góc đội nhà | 48 (55.2%) |
| Phạt góc đội khách | 39 (44.8%) |
| % Thắng sân nhà | 44.4% (4 trận) |
| % Hòa | 22.2% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Yateke, Sterling - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
08/11 -
FT
25/10 -
FT
04/10 -
FT
13/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
02/08HB Koge 1 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
09/03
01:00 -
21/03
19:00