Đội nhà: | Kuressaare |
Sức chứa: | 2.000 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
58.242286,22.480172 |
Sân Vận Động Kuressaare linnastaadion
Kuressaare
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
Số trận tại sân | 13 |
TB bàn thắng / trận | 2.92 |
Total Goals Scored | 38 |
Bàn thắng đội nhà | 15 (39.5%) |
Bàn thắng đội khách | 23 (60.5%) |
TB thẻ phạt / trận | 3.69 |
Tổng thẻ vàng | 46 |
% Thắng sân nhà | 30.8% (4 trận) |
% Thắng sân khách | 69.2% (9 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Pajunurm, Marten - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
24/08 -
FT
09/08 -
FT
20/07 -
FT
11/07 -
FT
17/06 -
FT
14/06 -
FT
27/05 -
FT
10/05 -
FT
27/04 -
FT
18/04
Các trận sắp tới tại sân
-
14/09
18:30 -
20/09
18:30 -
04/10
18:30 -
18/10
18:30 -
25/10
18:30
Sân vận động khác
- Johvi Linnastaadion - Johvi
- Vandra Stadium - Vandra
- EJL-i Jalgpallihall - Tallinn
- Narva Fama staadion - Narva
- Pärnu kunstmurustaadion - Parnu
- Raekula Staadion - Parnu
- Maardu linnastaadion - Maardu
- Viljandi kunstmuruväljak - Viljandi
- Tartu Sepa jalgpallikeskuse kunstmuruväljak - Tartu
- Maardu kunstmuruväljak - Maardu