| Đội nhà: | Harju JK Laagri |
| Sức chứa: | 2.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
59.350324, 24.616096 |
Sân Vận Động Laagri kunstmurustaadion
Laagri
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 3.06 |
| Total Goals Scored | 55 |
| Bàn thắng đội nhà | 27 (49.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 28 (50.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.89 |
| Tổng thẻ vàng | 83 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 0.83 |
| Tổng số phạt góc | 15 |
| Phạt góc đội nhà | 2 (13.3%) |
| Phạt góc đội khách | 13 (86.7%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (6 trận) |
| % Hòa | 16.7% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (9 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Kriis, Kristjan - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
02/11 -
FT
25/10 -
FT
22/10 -
FT
19/10 -
FT
04/10 -
FT
27/09 -
FT
24/09 -
FT
20/09 -
FT
17/09
Sân vận động khác
- Johvi Linnastaadion - Johvi
- Vandra Stadium - Vandra
- EJL-i Jalgpallihall - Tallinn
- Narva Fama staadion - Narva
- Pärnu kunstmurustaadion - Parnu
- Raekula Staadion - Parnu
- Maardu linnastaadion - Maardu
- Viljandi kunstmuruväljak - Viljandi
- Tartu Sepa jalgpallikeskuse kunstmuruväljak - Tartu
- Maardu kunstmuruväljak - Maardu