| Đội nhà: | Cottbus Cottbus II |
| Sức chứa: | 22.528 người |
| Năm xây dựng: | 1930 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.751263,14.344669 |
Sân Vận Động LEAG Energie Stadion
Cottbus
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải 3. Liga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 4.25 |
| Total Goals Scored | 34 |
| Bàn thắng đội nhà | 21 (61.8%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (38.2%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 12.25 |
| Tổng số phạt góc | 98 |
| Phạt góc đội nhà | 54 (55.1%) |
| Phạt góc đội khách | 44 (44.9%) |
| % Thắng sân nhà | 62.5% (5 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 12.5% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Cigerci, Tolcay - 8 bàn |
| TB Khán giả | 2.540 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
20:00 -
20/12
01:00 -
24/01
20:00 -
30/01
20:00 -
13/02
20:00 -
27/02
20:00 -
06/03
20:00 -
20/03
20:00 -
07/04
19:00 -
17/04
19:00