| Đội nhà: | FC Slovan Liberec B |
| Sức chứa: | 7.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.776731,15.050837 |
Sân Vận Động Mestsky stadion
Liberec
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 3.80 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (52.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (47.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.40 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| TB phạt góc / trận | 10.40 |
| Tổng số phạt góc | 52 |
| Phạt góc đội nhà | 20 (38.5%) |
| Phạt góc đội khách | 32 (61.5%) |
| % Thắng sân nhà | 20.0% (1 trận) |
| % Hòa | 20.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 60.0% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
09/11 -
FT
26/10 -
FT
10/10 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
31/08 -
FT
24/08 -
FT
10/08
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen