| Đội nhà: | B93 Boldklubben Boldklubben Skjold B93 Copenhagen |
| Sức chứa: | 7.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.704089,12.574901 |
Sân Vận Động Østerbro Stadion
Copenhagen
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 2.67 |
| Total Goals Scored | 24 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (29.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 17 (70.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.22 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| TB phạt góc / trận | 8.11 |
| Tổng số phạt góc | 73 |
| Phạt góc đội nhà | 23 (31.5%) |
| Phạt góc đội khách | 50 (68.5%) |
| % Thắng sân nhà | 22.2% (2 trận) |
| % Hòa | 11.1% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Wohlgemuth, Mikkel - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
08/11 -
FT
25/10 -
FT
18/10 -
FT
27/09 -
FT
13/09 -
FT
23/08 -
FT
16/08 -
FT
02/08
Các trận sắp tới tại sân
-
02/03
01:00 -
16/03
01:00