| Đội nhà: | Aarhus Fremad Aarhus Fremad 2 |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
56.178820,10.211114 |
Sân Vận Động Riisvang Stadion
Aarhus
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 27 |
| Bàn thắng đội nhà | 16 (59.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (40.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.78 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| TB phạt góc / trận | 8.44 |
| Tổng số phạt góc | 76 |
| Phạt góc đội nhà | 38 (50.0%) |
| Phạt góc đội khách | 38 (50.0%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (3 trận) |
| % Hòa | 33.3% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Andersen, Kasper Nygaard - 6 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11HB Koge 2 -
FT
01/11 -
FT
25/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
29/08 -
FT
20/08 -
FT
09/08 -
FT
02/08
Các trận sắp tới tại sân
-
02/03
01:00 -
16/03
01:00