Đội nhà: | Differdange |
Sức chứa: | 1.800 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.5139209,5.8891934 |
Sân Vận Động Stade Municipal de Differdange
Differdange
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
Số trận tại sân | 4 |
TB bàn thắng / trận | 2.00 |
Total Goals Scored | 8 |
Bàn thắng đội nhà | 3 (37.5%) |
Bàn thắng đội khách | 5 (62.5%) |
TB thẻ phạt / trận | 5.75 |
Tổng thẻ vàng | 22 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
TB phạt góc / trận | 8.50 |
Tổng số phạt góc | 34 |
Phạt góc đội nhà | 22 (64.7%) |
Phạt góc đội khách | 12 (35.3%) |
% Thắng sân nhà | 25.0% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 75.0% (3 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Hadji, Samir - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/08KF Drita 1 -
FT
08/08 -
FT
01/08 -
FT
30/07
Sân vận động khác
- Stade Joseph Philippart - Rodange
- Terrain Route de Luxembourg - Junglinster
- Schintgespesch - Mersch
- Op Flohr - Grevenmacher
- Stade Jean Donnersbach - Lintgen
- Terrain rue du Vieux Moulin - Lamadelaine
- Stade Alphonse Theis - Hesperange
- Zone d'activite lankhelz - Esch-sur-Alzette
- Stade Municipal - Petange
- Stade du Thillenberg - Differdange