| Đội nhà: | Rodange 91 |
| Sức chứa: | 3.400 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.545820,5.837227 |
Sân Vận Động Stade Joseph Philippart
Rodange
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 1 |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 5 |
| TB phạt góc / trận | 6.00 |
| Tổng số phạt góc | 6 |
| Phạt góc đội nhà | 2 (33.3%) |
| Phạt góc đội khách | 4 (66.7%) |
| % Hòa | 100.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11Bissen 3 -
FT
01/11 -
FT
03/08
Các trận sắp tới tại sân
-
22/02
22:00 -
08/03
22:00 -
12/04
21:00
Sân vận động khác
- Terrain Route de Luxembourg - Junglinster
- Schintgespesch - Mersch
- Op Flohr - Grevenmacher
- Stade Jean Donnersbach - Lintgen
- Terrain rue du Vieux Moulin - Lamadelaine
- Stade Municipal de Differdange - Differdange
- Stade Alphonse Theis - Hesperange
- Zone d'activite lankhelz - Esch-sur-Alzette
- Stade Municipal - Petange
- Stade du Thillenberg - Differdange