| Đội nhà: | Marisca Mersch |
| Sức chứa: | 1.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.748187,6.105891 |
Sân Vận Động Schintgespesch
Mersch
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 8 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (62.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (37.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 9.00 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| TB phạt góc / trận | 12.50 |
| Tổng số phạt góc | 25 |
| Phạt góc đội nhà | 12 (48.0%) |
| Phạt góc đội khách | 13 (52.0%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
16/11 -
FT
25/10 -
FT
11/10 -
FT
28/09 -
FT
06/09 -
FT
24/08
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
00:00
Sân vận động khác
- Stade Joseph Philippart - Rodange
- Terrain Route de Luxembourg - Junglinster
- Op Flohr - Grevenmacher
- Stade Jean Donnersbach - Lintgen
- Terrain rue du Vieux Moulin - Lamadelaine
- Stade Municipal de Differdange - Differdange
- Stade Alphonse Theis - Hesperange
- Zone d'activite lankhelz - Esch-sur-Alzette
- Stade Municipal - Petange
- Stade du Thillenberg - Differdange