| Đội nhà: | Hesperange |
| Sức chứa: | 4.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.575325,6.158469 |
Sân Vận Động Stade Alphonse Theis
Hesperange
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 1.60 |
| Total Goals Scored | 8 |
| Bàn thắng đội nhà | 2 (25.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (75.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.80 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 6.60 |
| Tổng số phạt góc | 33 |
| Phạt góc đội nhà | 15 (45.5%) |
| Phạt góc đội khách | 18 (54.5%) |
| % Thắng sân nhà | 20.0% (1 trận) |
| % Hòa | 20.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 60.0% (3 trận) |
| TB Khán giả | 76 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
27/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10 -
FT
28/09 -
FT
31/08Bissen 2 -
FT
17/08 -
FT
10/08 -
FT
03/08
Sân vận động khác
- Stade Joseph Philippart - Rodange
- Terrain Route de Luxembourg - Junglinster
- Schintgespesch - Mersch
- Op Flohr - Grevenmacher
- Stade Jean Donnersbach - Lintgen
- Terrain rue du Vieux Moulin - Lamadelaine
- Stade Municipal de Differdange - Differdange
- Zone d'activite lankhelz - Esch-sur-Alzette
- Stade Municipal - Petange
- Stade du Thillenberg - Differdange