| Đội nhà: | Resovia Rzeszów |
| Sức chứa: | 500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.040810, 21.982989 |
Sân Vận Động Stadion CWKS Resovia
Rzeszow
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải II Liga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.38 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (47.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (52.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.50 |
| Tổng thẻ vàng | 50 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.12 |
| Tổng số phạt góc | 73 |
| Phạt góc đội nhà | 32 (43.8%) |
| Phạt góc đội khách | 41 (56.2%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
17/11 -
FT
27/10 -
FT
05/10 -
FT
22/09 -
FT
06/09 -
FT
29/08 -
FT
15/08 -
FT
27/07
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice