| Đội nhà: | IMT Novi Beograd |
| Sức chứa: | 1.150 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
44.828662, 20.405296 |
Sân Vận Động Stadion FK IMT
Belgrade
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.62 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 9 (42.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 12 (57.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.50 |
| Tổng thẻ vàng | 35 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 7.00 |
| Tổng số phạt góc | 56 |
| Phạt góc đội nhà | 26 (46.4%) |
| Phạt góc đội khách | 30 (53.6%) |
| % Thắng sân nhà | 37.5% (3 trận) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Novicic, Vasilije - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
09/11 -
FT
25/10 -
FT
05/10 -
FT
21/09 -
FT
25/08 -
FT
12/08 -
FT
28/07
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
21:00 -
20/12
16:00 -
07/02
16:00 -
14/02
16:00 -
28/02
16:00 -
14/03
16:00 -
04/04
15:00
Sân vận động khác
- Partizan Stadium - Belgrade
- Jagodina City Stadium - Jagodina
- Novi Pazar City Stadium - Novi Pazar
- Cika Daca Stadium - Kragujevac
- Uzice City Stadium - Uzice
- Subotica City Stadium - Subotica
- Stadion Ivanjica - Ivanjica
- Omladinski Stadium - Belgrade
- King Peter I Stadium - Belgrade
- Metalac Stadium - Gornji Milanovac