| Đội nhà: | KFC Komárno |
| Sức chứa: | 13.200 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.758267,18.134587 |
Sân Vận Động Stadion KFC Komarno
Komarno
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 5 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 15 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.80 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 9.80 |
| Tổng số phạt góc | 49 |
| Phạt góc đội nhà | 32 (65.3%) |
| Phạt góc đội khách | 17 (34.7%) |
| % Thắng sân nhà | 20.0% (1 trận) |
| % Hòa | 20.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 60.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Simko, Martin - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
02/11 -
FT
21/09 -
FT
30/08 -
FT
24/08 -
FT
26/07
Các trận sắp tới tại sân
-
14/12
21:30 -
14/02
21:30 -
28/02
21:30
Sân vận động khác
- Petrzalka Stadion za Starym mostom - Bratislava
- Stadion MSK Zilina - Zilina
- Stadium Myjava - Myjava
- Na Zahradkach Stadium - Rimavska Sobota
- Stadion Dolna Zdana - Dolna Zdana
- Mestsky futbalovy stadion Michalovce - Michalovce
- NTC Senec - Senec
- Stadium Liptovsky Mikulas - Liptovsky Mikulas
- ZELPO Arena - Podbrezova
- Stadion Tatran - Presov