| Đội nhà: | MFK Ružomberok Ruzomberok B |
| Sức chứa: | 4.817 người |
| Năm xây dựng: | 1955 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.082392,19.283816 |
Sân Vận Động Stadion MFK Ruzomberok
Ruzomberok
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.25 |
| Total Goals Scored | 18 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (38.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 11 (61.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.38 |
| Tổng thẻ vàng | 32 |
| TB phạt góc / trận | 9.00 |
| Tổng số phạt góc | 72 |
| Phạt góc đội nhà | 45 (62.5%) |
| Phạt góc đội khách | 27 (37.5%) |
| % Thắng sân nhà | 12.5% (1 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Selecky, Alexander - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
08/11 -
FT
26/10 -
FT
18/10 -
FT
28/09 -
FT
31/08 -
FT
16/08 -
FT
12/08
Các trận sắp tới tại sân
-
13/12
21:30 -
07/02
21:30 -
21/02
21:30
Sân vận động khác
- Petrzalka Stadion za Starym mostom - Bratislava
- Stadion MSK Zilina - Zilina
- Stadium Myjava - Myjava
- Na Zahradkach Stadium - Rimavska Sobota
- Stadion Dolna Zdana - Dolna Zdana
- Mestsky futbalovy stadion Michalovce - Michalovce
- NTC Senec - Senec
- Stadium Liptovsky Mikulas - Liptovsky Mikulas
- ZELPO Arena - Podbrezova
- Stadion Tatran - Presov