| Đội nhà: | Unia Skierniewice |
| Sức chứa: | 6.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
51.95510340457638, 20.15418544204586 |
Sân Vận Động Stadion Miejski w Skierniewicach
Skierniewicach
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải II Liga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.11 |
| Total Goals Scored | 28 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (67.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 9 (32.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.33 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| TB phạt góc / trận | 11.11 |
| Tổng số phạt góc | 100 |
| Phạt góc đội nhà | 56 (56.0%) |
| Phạt góc đội khách | 44 (44.0%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (6 trận) |
| % Hòa | 11.1% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 22.2% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
16/11 -
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
04/10 -
FT
12/09 -
FT
30/08 -
FT
15/08 -
FT
03/08 -
FT
28/07
Sân vận động khác
- Henryk-Reyman-Stadium - Krakow
- Miejski Stadion im. Bronislawa Malinowskiego - Grudziadz
- Stadion Gornik Leczna - Leczna
- Stadium Poznan - Poznan
- Stadion Dolcanu Zabki - Zabki
- Stadion Miejski Swinoujscie - Swinoujscie
- Stadion MOSiR - Rybnik
- Stadion w Strozach - Stroze
- Stadion Bruk-Bet - Nieciecza
- Stadion Miejski Chojnice - Chojnice