| Đội nhà: | FK Motorlet Prague |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.0507448,14.3616464 |
Sân Vận Động Stadion Motorlet
Prague
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 2.88 |
| Total Goals Scored | 23 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (21.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 18 (78.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.50 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 10.38 |
| Tổng số phạt góc | 83 |
| Phạt góc đội nhà | 46 (55.4%) |
| Phạt góc đội khách | 37 (44.6%) |
| % Hòa | 25.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 75.0% (6 trận) |
| TB Khán giả | 38 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
08/11 -
FT
25/10Unknown Team 1268096 2 -
FT
18/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
23/08 -
FT
09/08
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen