Đội nhà: | AS Trenčín AS Trencin |
Sức chứa: | 10.000 người |
Năm xây dựng: | 1960 |
Kích thước sân: | 105m x 68m |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.89864312414261, 18.044504413664637 |
Sân Vận Động Stadion na Sihoti
Trencin
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Superliga 25/26
Số trận tại sân | 2 |
TB bàn thắng / trận | 2.00 |
Total Goals Scored | 4 |
Bàn thắng đội nhà | 2 (50.0%) |
Bàn thắng đội khách | 2 (50.0%) |
TB thẻ phạt / trận | 4.50 |
Tổng thẻ vàng | 6 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
TB phạt góc / trận | 9.50 |
Tổng số phạt góc | 19 |
Phạt góc đội nhà | 13 (68.4%) |
Phạt góc đội khách | 6 (31.6%) |
% Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
% Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Khan, Molik - 1 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
18/08 -
FT
03/08
Các trận sắp tới tại sân
-
13/09
23:00 -
27/09
23:00 -
18/10
20:30 -
25/10
20:30 -
08/11
21:30 -
29/11
21:30 -
06/12
21:30 -
07/02
21:30 -
21/02
21:30
Sân vận động khác
- Petrzalka Stadion za Starym mostom - Bratislava
- Stadion MSK Zilina - Zilina
- Stadium Myjava - Myjava
- Na Zahradkach Stadium - Rimavska Sobota
- Stadion Dolna Zdana - Dolna Zdana
- Mestsky futbalovy stadion Michalovce - Michalovce
- NTC Senec - Senec
- Stadium Liptovsky Mikulas - Liptovsky Mikulas
- ZELPO Arena - Podbrezova
- Stadion Tatran - Presov