| Đội nhà: | Vrchovina |
| Sức chứa: | 1.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.5658069,16.0724584 |
Sân Vận Động Stadion SFK Vrchovina
Nove Mesto
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 3.83 |
| Total Goals Scored | 23 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (65.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (34.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| TB phạt góc / trận | 13.67 |
| Tổng số phạt góc | 82 |
| Phạt góc đội nhà | 42 (51.2%) |
| Phạt góc đội khách | 40 (48.8%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (4 trận) |
| % Hòa | 16.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 16.7% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
15/11 -
FT
18/10 -
FT
04/10 -
FT
20/09 -
FT
06/09 -
FT
23/08 -
FT
16/08 -
FT
02/08
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen