| Đội nhà: | Radnicki Nis |
| Sức chứa: | 18.151 người |
| Năm xây dựng: | 1963 |
| Kích thước sân: | 105m x 70m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
43.315548,21.908699 |
Sân Vận Động Stadium Cair
Nis
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.12 |
| Total Goals Scored | 25 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (60.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 10 (40.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.25 |
| Tổng thẻ vàng | 40 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.75 |
| Tổng số phạt góc | 86 |
| Phạt góc đội nhà | 38 (44.2%) |
| Phạt góc đội khách | 48 (55.8%) |
| % Thắng sân nhà | 37.5% (3 trận) |
| % Hòa | 37.5% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Bosic, Radivoj - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
09/11 -
FT
26/10 -
FT
03/10 -
FT
14/09 -
FT
25/08 -
FT
11/08 -
FT
27/07
Các trận sắp tới tại sân
-
08/12
23:00 -
20/12
16:00 -
07/02
16:00 -
21/02
16:00 -
28/02
16:00 -
14/03
16:00 -
04/04
15:00
Sân vận động khác
- Partizan Stadium - Belgrade
- Jagodina City Stadium - Jagodina
- Novi Pazar City Stadium - Novi Pazar
- Cika Daca Stadium - Kragujevac
- Uzice City Stadium - Uzice
- Subotica City Stadium - Subotica
- Stadion Ivanjica - Ivanjica
- Omladinski Stadium - Belgrade
- King Peter I Stadium - Belgrade
- Metalac Stadium - Gornji Milanovac