| Đội nhà: | Csa Steaua Bucuresti |
| Sức chứa: | 31.254 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
44.412338,26.041685 |
Sân Vận Động Steaua Stadium
Bucharest
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Liga 2 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.43 |
| Total Goals Scored | 24 |
| Bàn thắng đội nhà | 16 (66.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (33.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.29 |
| Tổng thẻ vàng | 42 |
| TB phạt góc / trận | 9.86 |
| Tổng số phạt góc | 69 |
| Phạt góc đội nhà | 46 (66.7%) |
| Phạt góc đội khách | 23 (33.3%) |
| % Thắng sân nhà | 85.7% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
02/11 -
FT
18/10 -
FT
30/09 -
FT
12/09 -
FT
23/08 -
FT
08/08
Các trận sắp tới tại sân
-
13/12
16:00 -
28/02
16:00 -
14/03
16:00
Sân vận động khác
- Stadionul Arcul de Triumf - Bucharest
- Cluj Arena - Cluj Napoca
- Municipal Stadium - Vaslui
- Stadionul Municipal Drobeta-Turnu Severin - Drobeta-Turnu Severin
- Dr. Constantin Radulescu - Cluj Napoca
- Giulesti - Bucharest
- Dinamo Stadium - Bucharest
- Stadionul Marin Anastasovici - Giurgiu
- Stadionul Municipal - Botosani
- Stadionul Tineretului - Brasov