| Đội nhà: | FC Botosani |
| Sức chứa: | 7.782 người |
| Năm xây dựng: | 2001 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.748205,26.651984 |
Sân Vận Động Stadionul Municipal
Botosani
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 9 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 27 |
| Bàn thắng đội nhà | 20 (74.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (25.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.89 |
| Tổng thẻ vàng | 42 |
| TB phạt góc / trận | 9.67 |
| Tổng số phạt góc | 87 |
| Phạt góc đội nhà | 40 (46.0%) |
| Phạt góc đội khách | 47 (54.0%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (6 trận) |
| % Hòa | 33.3% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Mailat, Sebastian - 5 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
25/11 -
FT
27/10 -
FT
07/10 -
FT
20/09 -
FT
31/08 -
FT
23/08 -
FT
11/08 -
FT
28/07 -
FT
14/07Farul 1
Các trận sắp tới tại sân
-
09/12
01:30 -
20/12
01:00 -
31/01
23:00 -
07/02
23:00 -
21/02
23:00 -
07/03
23:00
Sân vận động khác
- Stadionul Arcul de Triumf - Bucharest
- Cluj Arena - Cluj Napoca
- Municipal Stadium - Vaslui
- Stadionul Municipal Drobeta-Turnu Severin - Drobeta-Turnu Severin
- Dr. Constantin Radulescu - Cluj Napoca
- Giulesti - Bucharest
- Dinamo Stadium - Bucharest
- Stadionul Marin Anastasovici - Giurgiu
- Stadionul Tineretului - Brasov
- Municipal Din Targu Jiu - Targu Jiu