| Đội nhà: | MEAP Nisou |
| Sức chứa: | 1.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.0186082,33.3947531 |
Sân Vận Động Theodorio Koinotiko Stadium
Pera Chorio
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 3.33 |
| Total Goals Scored | 10 |
| Bàn thắng đội nhà | 3 (30.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (70.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 11 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 5.67 |
| Tổng số phạt góc | 17 |
| Phạt góc đội nhà | 5 (29.4%) |
| Phạt góc đội khách | 12 (70.6%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
28/09 -
FT
12/09PAEEK 2
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
19:30 -
13/12
19:30
Sân vận động khác
- Antonis Papadopoulos - Larnaca
- Stadio Grigori Afxentiou - Larnaca
- Koinotiko Stadio Oroklinis - Oroklini
- Pano Polemidhia Community Stadium - Pano Polemidia
- Polis Chrysochous Municipality Stadium - Polis
- EN THOI Stadium - Nicosia
- AEK Arena - Larnaca
- Makario Stadium - Nicosia
- Dasaki Stadium - Achna
- Tasos Markou Stadium - Paralimni