BXH Eliteserien - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Fredrikstad | 1 | 1 | 0 | 0 |
2 | KFUM Oslo | 1 | 1 | 0 | 0 |
2 | Valerenga IF | 1 | 1 | 0 | 0 |
4 | Sarpsborg | 1 | 1 | 0 | 0 |
5 | HamKam | 1 | 1 | 0 | 0 |
5 | Rosenborg BK | 1 | 1 | 0 | 0 |
7 | Bodoe/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 |
7 | Tromsoe | 1 | 1 | 0 | 0 |
9 | Kristiansund | 1 | 0 | 0 | 1 |
9 | Stroemsgodset | 1 | 0 | 0 | 1 |
11 | Bryne FK | 1 | 0 | 0 | 1 |
11 | Haugesund | 1 | 0 | 0 | 1 |
13 | Sandefjord | 1 | 0 | 0 | 1 |
13 | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 |
15 | Molde | 1 | 0 | 0 | 1 |
16 | Brann | 1 | 0 | 0 | 1 |
Rules: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng:
1. Hiệu số bàn thắng/thua
2. Số bàn thắng ghi được
3. Kết quả đối đầu
|
|||||
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|