BXH NB I - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Puskas Akademia FC Felcsut | 25 | 16 | 3 | 6 |
2 | Paksi SE | 26 | 14 | 6 | 6 |
3 | Ferencvarosi | 25 | 13 | 8 | 4 |
4 | MTK Budapest | 25 | 12 | 4 | 9 |
5 | ETO Gyor | 26 | 9 | 10 | 7 |
6 | Diosgyori | 26 | 9 | 9 | 8 |
7 | Ujpest FC | 25 | 7 | 10 | 8 |
8 | Fehervar FC Szekesfehervar | 25 | 8 | 6 | 11 |
9 | Debreceni VSC | 26 | 7 | 5 | 14 |
10 | Zalaegerszegi TE | 25 | 6 | 8 | 11 |
11 | Nyiregyhaza | 26 | 6 | 6 | 14 |
12 | Kecskemeti TE | 26 | 4 | 9 | 13 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng
1. Số trận thắng
2. Hiệu số bàn thắng – bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Xuống hạng
|