BXH Giải hạng nhất quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestroem | 30 | 25 | 5 | 0 |
| 2 | Start | 30 | 16 | 7 | 7 |
| 3 | Kongsvinger IL | 30 | 15 | 9 | 6 |
| 4 | Aalesund | 30 | 14 | 10 | 6 |
| 5 | Egersunds IK | 30 | 15 | 7 | 8 |
| 6 | Ranheim | 30 | 14 | 6 | 10 |
| 7 | Lyn 1896 | 30 | 14 | 5 | 11 |
| 8 | Sogndal | 30 | 12 | 7 | 11 |
| 9 | Odd | 30 | 8 | 9 | 13 |
| 10 | IL Hodd | 30 | 8 | 9 | 13 |
| 11 | Stabaek | 30 | 7 | 10 | 13 |
| 12 | Asane | 30 | 7 | 10 | 13 |
| 13 | Raufoss | 30 | 7 | 9 | 14 |
| 14 | Moss FK | 30 | 7 | 7 | 16 |
| 15 | Mjoendalen | 30 | 6 | 7 | 17 |
| 16 | Skeid | 30 | 2 | 9 | 19 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng: 1. Hiệu số bàn thắng - bại 2. Số bàn thắng ghi được | |||||
|
Chú giải:
Lên hạng
Playoff lên hạng
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|
|||||