BXH Bundesliga - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | B.Munich | 27 | 20 | 5 | 2 |
2 | Leverkusen | 27 | 17 | 8 | 2 |
3 | Frankfurt | 27 | 14 | 6 | 7 |
4 | Mainz | 27 | 13 | 6 | 8 |
5 | M'gladbach | 27 | 13 | 4 | 10 |
6 | Leipzig | 27 | 11 | 9 | 7 |
7 | Freiburg | 27 | 12 | 6 | 9 |
8 | Augsburg | 27 | 10 | 9 | 8 |
9 | Wolfsburg | 27 | 10 | 8 | 9 |
10 | Dortmund | 27 | 11 | 5 | 11 |
11 | Stuttgart | 27 | 10 | 7 | 10 |
12 | Bremen | 27 | 10 | 6 | 11 |
13 | Union Berlin | 27 | 8 | 6 | 13 |
14 | Hoffenheim | 27 | 6 | 9 | 12 |
15 | St Pauli | 27 | 7 | 4 | 16 |
16 | Heidenheim | 27 | 6 | 4 | 17 |
17 | Bochum | 27 | 5 | 5 | 17 |
18 | Holstein Kiel | 27 | 4 | 5 | 18 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|