BXH Giải vô địch quốc gia Allsvenskan - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjällby | 30 | 23 | 6 | 1 |
| 2 | Hammarby | 30 | 19 | 5 | 6 |
| 3 | Gais | 30 | 14 | 10 | 6 |
| 4 | Göteborg | 30 | 16 | 3 | 11 |
| 5 | Djurgårdens | 30 | 13 | 10 | 7 |
| 6 | Malmö | 30 | 13 | 10 | 7 |
| 7 | AIK | 30 | 13 | 9 | 8 |
| 8 | Elfsborg | 30 | 12 | 4 | 14 |
| 9 | Sirius | 30 | 11 | 6 | 13 |
| 10 | BK Hacken | 30 | 9 | 8 | 13 |
| 11 | Halmstads BK | 30 | 10 | 5 | 15 |
| 12 | IF Brommapojkarna | 30 | 9 | 4 | 17 |
| 13 | Degerfors | 30 | 8 | 6 | 16 |
| 14 | Norrkoping | 30 | 8 | 5 | 17 |
| 15 | Osters | 30 | 6 | 8 | 16 |
| 16 | Varnamo | 30 | 3 | 7 | 20 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng: 1. Hiệu số bàn thắng - bại 2. Số bàn thắng ghi được | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|
|||||