BXH Cymru Premier - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 |
| 2 | Pen-y-Bont | 22 | 15 | 5 | 2 |
| 3 | Haverfordwest | 22 | 11 | 7 | 4 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 |
| 5 | Bala Town FC | 22 | 7 | 11 | 4 |
| 6 | Cardiff Met | 22 | 9 | 5 | 8 |
| 7 | Barry | 22 | 8 | 6 | 8 |
| 8 | Connahs Quay Nomads | 22 | 7 | 5 | 10 |
| 9 | Briton Ferry | 22 | 6 | 3 | 13 |
| 10 | Flint Town Utd | 22 | 6 | 2 | 14 |
| 11 | Newtown AFC | 22 | 5 | 4 | 13 |
| 12 | Aberystwyth | 22 | 4 | 2 | 16 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng: 1. Hiệu số bàn thắng - bại 2. Số bàn thắng ghi được | |||||
|
Chú giải:
Vòng Vô Địch
Vòng Đấu Xuống Hạng
|
|||||