BXH Giải vô địch quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 29 | 21 | 5 | 3 |
| 2 | Bodoe/Glimt | 29 | 21 | 4 | 4 |
| 3 | Tromsoe | 29 | 17 | 3 | 9 |
| 4 | Brann | 29 | 16 | 5 | 8 |
| 5 | Sandefjord | 29 | 14 | 3 | 12 |
| 6 | Fredrikstad | 29 | 11 | 9 | 9 |
| 7 | Valerenga IF | 29 | 12 | 5 | 12 |
| 8 | Molde | 29 | 12 | 3 | 14 |
| 9 | Rosenborg BK | 29 | 10 | 9 | 10 |
| 10 | Sarpsborg | 29 | 10 | 8 | 11 |
| 11 | HamKam | 29 | 10 | 7 | 12 |
| 12 | KFUM Oslo | 29 | 8 | 11 | 10 |
| 13 | Kristiansund | 29 | 9 | 8 | 12 |
| 14 | Bryne FK | 29 | 7 | 7 | 15 |
| 15 | Stroemsgodset | 29 | 6 | 2 | 21 |
| 16 | Haugesund | 29 | 2 | 3 | 24 |
| Luật xếp hạng: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng: 1. Hiệu số bàn thắng/thua 2. Số bàn thắng ghi được 3. Kết quả đối đầu | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|
|||||