BXH Giải vô địch quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iberia | 35 | 23 | 8 | 4 |
| 2 | Dila Gori | 35 | 25 | 2 | 8 |
| 3 | Torpedo Kutaisi | 34 | 17 | 8 | 9 |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 34 | 15 | 10 | 9 |
| 5 | FC Gagra | 34 | 12 | 7 | 15 |
| 6 | Dinamo Batumi | 34 | 10 | 10 | 14 |
| 7 | Samgurali Tskhaltubo | 34 | 11 | 6 | 17 |
| 8 | FC Gareji Sagarejo | 35 | 7 | 13 | 15 |
| 9 | Telavi | 34 | 7 | 9 | 18 |
| 10 | FC Kolkheti-1913 Poti | 35 | 5 | 7 | 23 |
| Luật xếp hạng: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng: 1. Hiệu số bàn thắng/thua 2. Số bàn thắng ghi được 3. Kết quả đối đầu | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|
|||||