BXH Giải hạng nhì quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath FC | 36 | 19 | 7 | 10 |
| 2 | Cove Rangers FC | 36 | 16 | 9 | 11 |
| 3 | Queen of the South FC | 36 | 16 | 7 | 13 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 |
| 5 | Alloa Athletic FC | 36 | 13 | 12 | 11 |
| 6 | Kelty Hearts FC | 36 | 11 | 11 | 14 |
| 7 | Inverness Caledonian Thistle FC | 36 | 16 | 10 | 10 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 |
| 10 | Dumbarton FC | 36 | 8 | 11 | 17 |
| Luật xếp hạng: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng: 1. Hiệu số bàn thắng/thua 2. Số bàn thắng ghi được 3. Kết quả đối đầu | |||||
|
Chú giải:
Lên hạng
Playoff lên hạng
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|
|||||