BXH Giải Ngoại Hạng - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 36 | 28 | 5 | 3 |
| 2 | Zira FK | 36 | 23 | 5 | 8 |
| 3 | Araz | 36 | 15 | 13 | 8 |
| 4 | Turan Tovuz | 36 | 14 | 13 | 9 |
| 5 | Sabah Masazir | 36 | 10 | 18 | 8 |
| 6 | Neftchi Baku PFC | 36 | 10 | 13 | 13 |
| 7 | Shamakhi | 36 | 9 | 9 | 18 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 |
| 9 | Kapaz | 36 | 8 | 8 | 20 |
| 10 | Sabail FK | 36 | 4 | 10 | 22 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng: 1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng) 2. Hiệu số bàn thắng-bại 3. Số bàn thắng | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Vòng loại UEFA Europa League
Xuống hạng
|
|||||