BXH Giải vô địch quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zrinjski Mostar | 33 | 26 | 4 | 3 |
| 2 | Borac Banja Luka | 33 | 26 | 3 | 4 |
| 3 | FK Sarajevo | 33 | 18 | 11 | 4 |
| 4 | FK Zeljeznicar Sarajevo | 33 | 20 | 5 | 8 |
| 5 | NK Siroki Brijeg | 33 | 13 | 7 | 13 |
| 6 | Sloga | 33 | 13 | 5 | 15 |
| 7 | FK Velez Mostar | 33 | 10 | 12 | 11 |
| 8 | FK Radnik Bijeljina | 33 | 12 | 4 | 17 |
| 9 | HSK Posusje | 33 | 10 | 7 | 16 |
| 10 | Igman | 33 | 8 | 5 | 20 |
| 11 | Gosk Gabela | 33 | 4 | 4 | 25 |
| 12 | FK Sloboda Tuzla | 33 | 1 | 7 | 25 |
| Luật xếp hạng: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng: 1. Hiệu số bàn thắng/thua 2. Số bàn thắng ghi được 3. Kết quả đối đầu | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Xuống hạng
|
|||||