BXH Superliga - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 |
| 3 | Racing Club Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 |
| 4 | Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 |
| 5 | CA Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 |
| 6 | Independiente Rivadavia De Mendoza | 16 | 7 | 6 | 3 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 |
| 9 | Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 |
| 10 | Defensa y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 |
| 11 | CA Central Cordoba SE | 16 | 5 | 3 | 8 |
| 12 | Belgrano de Cordoba | 16 | 3 | 8 | 5 |
| 13 | Aldosivi | 16 | 4 | 3 | 9 |
| 14 | Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 |
| 15 | Union Santa Fe | 16 | 3 | 5 | 8 |
| Luật xếp hạng: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng: 1. Hiệu số bàn thắng/thua 2. Số bàn thắng ghi được 3. Kết quả đối đầu | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại trực tiếp
|
|||||