BXH Regionalliga North - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | TSV Havelse | 28 | 20 | 4 | 4 |
2 | Drochtersen/Assel | 29 | 15 | 6 | 8 |
3 | Bremen II | 28 | 14 | 4 | 10 |
4 | Phonix Lubeck | 28 | 12 | 9 | 7 |
5 | Emden | 28 | 14 | 3 | 11 |
6 | VfB Lubeck | 28 | 11 | 10 | 7 |
7 | Lohne | 28 | 10 | 10 | 8 |
8 | HSV II | 28 | 11 | 7 | 10 |
9 | St. Pauli II | 26 | 11 | 6 | 9 |
10 | SV Meppen 1912 | 27 | 9 | 9 | 9 |
11 | Oldenburg | 28 | 9 | 9 | 10 |
12 | Flensburg | 27 | 9 | 6 | 12 |
13 | Jeddeloh II | 28 | 8 | 9 | 11 |
14 | Norderstedt | 27 | 9 | 6 | 12 |
15 | Bremer SV | 26 | 9 | 3 | 14 |
16 | Teutonia Ottensen | 28 | 8 | 5 | 15 |
17 | Todesfelde | 27 | 6 | 5 | 16 |
18 | Kiel II | 29 | 5 | 7 | 17 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Lên hạng
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|