BXH Regionalliga Northeast - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Lok Leipzig | 27 | 19 | 5 | 3 |
2 | Hallescher FC | 27 | 16 | 7 | 4 |
3 | FSV Zwickau | 27 | 15 | 4 | 8 |
4 | Erfurt | 27 | 13 | 8 | 6 |
5 | Jena | 26 | 12 | 7 | 7 |
6 | Greifswald | 27 | 11 | 8 | 8 |
7 | BFC | 27 | 11 | 7 | 9 |
8 | Altglienicke | 26 | 9 | 10 | 7 |
9 | Hertha II | 27 | 12 | 1 | 14 |
10 | Chemnitz | 26 | 9 | 9 | 8 |
11 | Meuselwitz | 26 | 8 | 8 | 10 |
12 | Babelsberg | 27 | 7 | 10 | 10 |
13 | Zehlendorf | 28 | 7 | 8 | 13 |
14 | FC Viktoria 1889 Berlin | 27 | 8 | 4 | 15 |
15 | Chemie Leipzig | 26 | 7 | 6 | 13 |
16 | Luckenwalde | 27 | 5 | 10 | 12 |
17 | Eilenburg | 27 | 6 | 7 | 14 |
18 | Plauen | 27 | 4 | 5 | 18 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Lên hạng
Xuống hạng
|