BXH Giải vô địch quốc gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 |
| 2 | Servette Geneva | 33 | 15 | 10 | 8 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 |
| 4 | FC Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 |
| 5 | FC Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 |
| 6 | Lausanne-Sport | 33 | 13 | 8 | 12 |
| 7 | FC St.Gallen 1879 | 33 | 12 | 11 | 10 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 |
| 10 | Grasshopper Club Zürich | 33 | 7 | 12 | 14 |
| 11 | Yverdon Sport FC | 33 | 8 | 9 | 16 |
| 12 | FC Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 |
| Luật xếp hạng: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng: 1. Hiệu số bàn thắng/thua 2. Số bàn thắng ghi được 3. Kết quả đối đầu | |||||
|
Chú giải:
Vòng Vô Địch
Vòng Đấu Xuống Hạng
|
|||||