BXH Giải Vô Địch Quốc Gia - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
| # | Đội | Tr | T | H | B |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 30 | 21 | 5 | 4 |
| 2 | Dinamo Minsk | 30 | 19 | 6 | 5 |
| 3 | Slavia-Mozyr | 30 | 17 | 6 | 7 |
| 4 | FC Dinamo Brest | 30 | 15 | 6 | 9 |
| 5 | FC Isloch | 30 | 12 | 13 | 5 |
| 6 | FC Minsk | 29 | 14 | 6 | 9 |
| 7 | FC Torpedo Belaz Zhodino | 29 | 12 | 10 | 7 |
| 8 | Neman Grodno | 30 | 14 | 3 | 13 |
| 9 | FC Gomel | 30 | 12 | 7 | 11 |
| 10 | Bate | 29 | 11 | 7 | 11 |
| 11 | Arsenal Dzerzhinsk | 30 | 7 | 12 | 11 |
| 12 | FC Vitebsk | 30 | 9 | 4 | 17 |
| 13 | Naftan Novopolotsk | 30 | 8 | 4 | 18 |
| 14 | FC Smorgon | 30 | 7 | 7 | 16 |
| 15 | FC Slutsk | 30 | 5 | 6 | 19 |
| 16 | Molodechno | 29 | 3 | 2 | 24 |
| Luật xếp hạng: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng: 1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng) 2. Hiệu số bàn thắng-bại 3. Số bàn thắng | |||||
|
Chú giải:
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|
|||||