| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 4.17 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (23.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.83 (65.4%) |
Chivulete, Andrei Florin
Chivulete, Andrei Florin
- Ngày sinh: 18/11/86
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
01/11
22:305 0 -
21/09
22:156 0 -
20/07
22:30Farul 32 1 -
10/08
22:304 0 -
16/09
01:004 0 -
25/10
20:004 0