Số trận bắt chính | 10 |
Tổng thẻ vàng | 20 |
Thẻ vàng / trận | 2.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.1 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.2 (57.1%) |
TB thẻ hiệp 2 | 0.9 (42.9%) |
Kawamata, Shu
Kawamata, Shu
Thống kê mùa giải - J.League 2025
Các trận gần đây - J.League 2025
-
10/08
17:002 0 -
20/07
16:30Shimizu 22 1 -
29/04
12:001 0 -
06/05
14:003 0 -
28/05
17:302 0 -
25/06
17:003 0