| Đội nhà: | Viborg FF |
| Sức chứa: | 9.566 người |
| Năm xây dựng: | 2001 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
56.456100,9.401849 |
Sân Vận Động Energi Viborg Arena
Viborg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 32 |
| Bàn thắng đội nhà | 17 (53.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (46.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.88 |
| Tổng thẻ vàng | 23 |
| TB phạt góc / trận | 9.75 |
| Tổng số phạt góc | 78 |
| Phạt góc đội nhà | 44 (56.4%) |
| Phạt góc đội khách | 34 (43.6%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Sondergaard Clausen, Mads - 4 bàn |
| TB Khán giả | 558 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
23/11 -
FT
02/11 -
FT
19/10 -
FT
28/09 -
FT
14/09 -
FT
17/08 -
FT
09/08 -
FT
19/07
Các trận sắp tới tại sân
-
07/12
20:00 -
08/02
22:00 -
15/02
22:00 -
01/03
22:00