| Đội nhà: | Mbarara City F.C. |
| Sức chứa: | 1.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-0.610639,30.646972 |
Sân Vận Động Kakyeka Stadium
Mbarara
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 1.75 |
| Total Goals Scored | 7 |
| Bàn thắng đội nhà | 2 (28.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (71.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.25 |
| Tổng thẻ vàng | 12 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 8.25 |
| Tổng số phạt góc | 33 |
| Phạt góc đội nhà | 17 (51.5%) |
| Phạt góc đội khách | 16 (48.5%) |
| % Hòa | 25.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 75.0% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
28/11 -
FT
01/11 -
FT
17/10 -
FT
03/10
Các trận sắp tới tại sân
-
03/12
20:00
Sân vận động khác
- Stade Kicukiro - Kibungo
- Champions Stadium - Kampala
- Kakindu Municipal Stadium - Jinja
- Mutesa II Stadium - Kampala
- Lugogo Stadium - Kampala
- Kyabazinga Stadium - Bugembe
- Luzira Maximum Prisons Stadium - Kampala
- Fisheries Training Institute Play Ground - Entebbe
- Green Light Stadium - Arua
- Nakivubo Stadium - Kampala