| Đội nhà: | Express FC Unknown Team 218706 |
| Sức chứa: | 8.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
0.284109,32.548381 |
Sân Vận Động Mutesa II Stadium
Kampala
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 10 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.75 |
| Tổng thẻ vàng | 7 |
| TB phạt góc / trận | 9.50 |
| Tổng số phạt góc | 38 |
| Phạt góc đội nhà | 19 (50.0%) |
| Phạt góc đội khách | 19 (50.0%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
27/11 -
FT
06/11 -
FT
24/10 -
FT
27/09UPDF FC 0
Các trận sắp tới tại sân
-
04/12
00:00Unknown Team 528181
Sân vận động khác
- Stade Kicukiro - Kibungo
- Champions Stadium - Kampala
- Kakindu Municipal Stadium - Jinja
- Lugogo Stadium - Kampala
- Kyabazinga Stadium - Bugembe
- Luzira Maximum Prisons Stadium - Kampala
- Fisheries Training Institute Play Ground - Entebbe
- Kakyeka Stadium - Mbarara
- Green Light Stadium - Arua
- Nakivubo Stadium - Kampala