| Đội nhà: | Uganda - Police FC |
| Sức chứa: | 1.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-1.978016,30.107801 |
Sân Vận Động Stade Kicukiro
Kibungo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 2.75 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (54.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (45.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.25 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| TB phạt góc / trận | 7.25 |
| Tổng số phạt góc | 29 |
| Phạt góc đội nhà | 20 (69.0%) |
| Phạt góc đội khách | 9 (31.0%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (2 trận) |
| % Hòa | 25.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
27/11 -
FT
29/10 -
FT
02/10 -
FT
26/09
Các trận sắp tới tại sân
-
03/12
20:00Unknown Team 1149565
Sân vận động khác
- Champions Stadium - Kampala
- Kakindu Municipal Stadium - Jinja
- Mutesa II Stadium - Kampala
- Lugogo Stadium - Kampala
- Kyabazinga Stadium - Bugembe
- Luzira Maximum Prisons Stadium - Kampala
- Fisheries Training Institute Play Ground - Entebbe
- Kakyeka Stadium - Mbarara
- Green Light Stadium - Arua
- Nakivubo Stadium - Kampala