| Đội nhà: | Kampala Capital City Authority FC |
| Sức chứa: | 3.200 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
0.327593, 32.607171 |
Sân Vận Động Omondi Stadium
Kampala
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 12 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (66.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (33.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.50 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| TB phạt góc / trận | 10.75 |
| Tổng số phạt góc | 43 |
| Phạt góc đội nhà | 24 (55.8%) |
| Phạt góc đội khách | 19 (44.2%) |
| % Thắng sân nhà | 75.0% (3 trận) |
| % Hòa | 25.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11 -
FT
01/11Unknown Team 528181 2 -
FT
17/10 -
FT
05/10
Các trận sắp tới tại sân
-
13/12
00:00
Sân vận động khác
- Stade Kicukiro - Kibungo
- Champions Stadium - Kampala
- Kakindu Municipal Stadium - Jinja
- Mutesa II Stadium - Kampala
- Lugogo Stadium - Kampala
- Kyabazinga Stadium - Bugembe
- Luzira Maximum Prisons Stadium - Kampala
- Fisheries Training Institute Play Ground - Entebbe
- Kakyeka Stadium - Mbarara
- Green Light Stadium - Arua