| Đội nhà: | FC Talanta |
| Sức chứa: | 4.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
-1.234766087902672, 36.88055940170936 |
Sân Vận Động Ruaraka Stadium
Nairobi
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Super League 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 1.25 |
| Total Goals Scored | 5 |
| Bàn thắng đội nhà | 2 (40.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (60.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.75 |
| Tổng thẻ vàng | 14 |
| TB phạt góc / trận | 8.75 |
| Tổng số phạt góc | 35 |
| Phạt góc đội nhà | 24 (68.6%) |
| Phạt góc đội khách | 11 (31.4%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (1 trận) |
| % Hòa | 25.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
22/11Unknown Team 764522 1 -
FT
08/11Unknown Team 988711 1 -
FT
29/10Unknown Team 1298343 0 -
FT
11/10Unknown Team 1175569 0 -
FT
05/10Unknown Team 552043 1
Sân vận động khác
- Nyayo National Stadium - Nairobi
- Mombasa Municipal Stadium - Mombasa
- Chemelil Sports Complex - Chemelil
- Moi International Sports Centre - Nairobi
- Nairobi City Stadium - Nairobi
- Hope Centre - Nairobi
- Green Stadium - Awendo
- Thika Municipal Stadium - Thika
- Afraha Stadium, - Nakuru
- Bukhungu Stadium - Kakamega