| Đội nhà: | Unicov |
| Sức chứa: | 1.501 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
49.7749112,17.1142867 |
Sân Vận Động Sportovni areal SK Unicov
Unicov
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 4 |
| TB bàn thắng / trận | 2.75 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (72.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (27.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 12 |
| TB phạt góc / trận | 10.75 |
| Tổng số phạt góc | 43 |
| Phạt góc đội nhà | 27 (62.8%) |
| Phạt góc đội khách | 16 (37.2%) |
| % Thắng sân nhà | 75.0% (3 trận) |
| % Hòa | 25.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Bazaly Stadium - Ostrava
- AGC Arena Na Stinadlech - Teplice
- Stadion na Plynarne - Prague
- Stadion Stovky - Frydek-Mistek
- TJ Tatran Bohunice - Brno
- Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska - Brno
- Mestsky fotbalovy stadion Miroslava Valenty - Uherske Hradiste
- Dolicek Stadium - Prague
- U Nisy Stadium - Liberec
- Doosan Arena - Plzen